末尾
—
Gợi nhớ
Từ "末尾" (mò wěi) nghĩa là "kết thúc", ghép bởi: 末 (mò): Cuối + 尾 (wěi / yǐ): đuôi.
Thành phần cấu tạo
末尾
kết thúc
木
一
尸
毛
Phân tích từ 末尾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kết thúc
Ví dụ (3)
请把你的名字写在表格的最末尾。
Hãy viết tên của bạn vào phần cuối cùng của biểu mẫu.
Please write your name at the very end of the form.
每年岁末末尾,公司都会举行年会。
Vào cuối mỗi năm, công ty đều tổ chức tiệc thường niên.
At the very end of every year, the company holds an annual party.
在文章的末尾,作者总结了全文的观点。
Ở phần cuối của bài văn, tác giả đã tóm tắt quan điểm của toàn bài.
At the end of the article, the author summarized the main points of the entire text.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây