萌生
—
Gợi nhớ
Từ "萌生" (méng shēng) mang nghĩa "Nảy sinh, phát sinh (ý nghĩ, tình cảm)", kết hợp bởi 萌 (méng - manh): "nảy mầm" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萌: Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 萌生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nảy sinh, phát sinh (ý nghĩ, tình cảm)
Ví dụ (3)
他的心里突然萌生了一个奇妙的想法。
Trong lòng anh ấy đột nhiên nảy sinh ra một ý tưởng vô cùng kỳ diệu.
A wonderful idea suddenly sprouted in his mind.
艰苦的环境中容易萌生出坚强不屈的精神。
Trong hoàn cảnh gian khổ rất dễ nảy sinh ra tinh thần kiên cường bất khuất.
An unyielding spirit easily takes root in harsh environments.
在老师的引导下,他对科学萌生了浓厚的兴趣。
Dưới sự dẫn dắt của thầy giáo, anh ấy đã nảy sinh niềm hứng thú nồng nhiệt với khoa học.
Under the teacher's guidance, he developed a strong interest in science.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây