ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
萌生
méng shēng
Nảy sinh, phát sinh (ý nghĩ, tình cảm)
Hán việt: manh sinh
—

Gợi nhớ

Từ "萌生" (méng shēng) mang nghĩa "Nảy sinh, phát sinh (ý nghĩ, tình cảm)", kết hợp bởi 萌 (méng - manh): "nảy mầm" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萌: Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

萌生
méng shēng
Nảy sinh, phát sinh (ý nghĩ, tình cảm)
萌
méng • manh
nảy mầm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
明
Chữ Minh
sáng, rõ ràng / âm đọc (phía dưới)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nảy sinh, phát sinh (ý nghĩ, tình cảm)
Ví dụ (3)
tā他de的xīnlǐ心里tūrán突然méngshēng萌生le了yí一gè个qímiào奇妙de的xiǎngfǎ想法。
Trong lòng anh ấy đột nhiên nảy sinh ra một ý tưởng vô cùng kỳ diệu.
A wonderful idea suddenly sprouted in his mind.
jiānkǔ艰苦de的huánjìng环境zhōng中róngyì容易méngshēng萌生chū出jiānqiángbùqū坚强不屈de的jīngshén精神。
Trong hoàn cảnh gian khổ rất dễ nảy sinh ra tinh thần kiên cường bất khuất.
An unyielding spirit easily takes root in harsh environments.
zài在lǎoshī老师de的yǐndǎo引导xià下,tā他duì对kēxué科学méngshēng萌生le了nónghòu浓厚de的xìngqù兴趣。
Dưới sự dẫn dắt của thầy giáo, anh ấy đã nảy sinh niềm hứng thú nồng nhiệt với khoa học.
Under the teacher's guidance, he developed a strong interest in science.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây