门缝
—
Gợi nhớ
Từ "门缝" (mén fèng) mang nghĩa "Khe cửa, kẽ hở của cửa", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khe cửa, kẽ hở của cửa
Ví dụ (3)
他透过门缝悄悄地往房间里看。
Anh ta qua khe cửa lén lút nhìn vào trong phòng.
He quietly peeked into the room through the crack in the door.
一缕阳光从门缝里照了进来。
Một tia nắng chiếu vào từ khe cửa.
A ray of sunlight shone in through the crack of the door.
门没关紧,冷风不断地从门缝钻进来。
Cửa đóng không chặt, gió lạnh liên tục luồn qua khe cửa đi vào.
The door wasn't closed tightly, and cold wind kept whistling in through the crack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây