ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
门缝
mén fèng
Khe cửa, kẽ hở của cửa
Hán việt: môn phùng
—

Gợi nhớ

Từ "门缝" (mén fèng) mang nghĩa "Khe cửa, kẽ hở của cửa", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).

Thành phần cấu tạo

门缝
mén fèng
Khe cửa, kẽ hở của cửa
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
缝
féng / fèng • phùng
khâu vá
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khe cửa, kẽ hở của cửa
Ví dụ (3)
tā他tòuguò透过ménfèng门缝qiāoqiāo悄悄de地wǎng往fángjiān房间lǐ里kàn看。
Anh ta qua khe cửa lén lút nhìn vào trong phòng.
He quietly peeked into the room through the crack in the door.
yì一lǚ缕yángguāng阳光cóng从ménfèng门缝lǐ里zhào照le了jìnlái进来。
Một tia nắng chiếu vào từ khe cửa.
A ray of sunlight shone in through the crack of the door.
mén门méi没guān关jǐn紧,lěngfēng冷风búduàn不断de地cóng从ménfèng门缝zuān钻jìnlái进来。
Cửa đóng không chặt, gió lạnh liên tục luồn qua khe cửa đi vào.
The door wasn't closed tightly, and cold wind kept whistling in through the crack.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây