ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
懒洋洋
lǎn yáng yáng
lười
Hán việt: lãn dương dương
—

Gợi nhớ

Từ "懒洋洋" (lǎn yáng yáng) mang nghĩa "lười", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 洋 (yáng - dương): "đại dương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋).

Thành phần cấu tạo

懒洋洋
lǎn yáng yáng
lười
懒
lǎn • lãn
Lười biếng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
赖
Lại
Lại / âm đọc (bên phải)
洋
yáng • dương
đại dương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)
洋
yáng • dương
đại dương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:lười
Ví dụ (3)
māomī猫咪lǎnyángyáng懒洋洋de地tǎng躺zài在yángtái阳台shàng上shài晒tàiyáng太阳。
Chú mèo lười biếng nằm phơi nắng trên ban công.
The cat lay lazily on the balcony basking in the sun.
zhōumò周末de的xiàwǔ下午,dàjiā大家dōu都lǎnyángyáng懒洋洋de地bù不xiǎng想dòngtán动弹。
Chiều cuối tuần, mọi người đều uể oải không muốn cử động.
On a weekend afternoon, everyone felt lazy and didn't want to move.
tā他yòng用lǎnyángyáng懒洋洋de的shēngyīn声音huídá回答le了wǒ我de的wèntí问题。
Anh ta trả lời câu hỏi của tôi bằng một giọng uể oải.
He answered my question in a languid voice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây