懒洋洋
—
Gợi nhớ
Từ "懒洋洋" (lǎn yáng yáng) mang nghĩa "lười", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 洋 (yáng - dương): "đại dương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 懒洋洋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lười
Ví dụ (3)
猫咪懒洋洋地躺在阳台上晒太阳。
Chú mèo lười biếng nằm phơi nắng trên ban công.
The cat lay lazily on the balcony basking in the sun.
周末的下午,大家都懒洋洋地不想动弹。
Chiều cuối tuần, mọi người đều uể oải không muốn cử động.
On a weekend afternoon, everyone felt lazy and didn't want to move.
他用懒洋洋的声音回答了我的问题。
Anh ta trả lời câu hỏi của tôi bằng một giọng uể oải.
He answered my question in a languid voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây