夹攻
—
Gợi nhớ
Từ "夹攻" (jiá gōng) mang nghĩa "Tấn công gọng kìm, giáp công, tấn công kép", kết hợp bởi 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夹攻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tấn công gọng kìm, giáp công, tấn công kép
Ví dụ (3)
我军从东西两路夹攻敌人。
Quân ta tấn công gọng kìm kẻ địch từ hai hướng đông và tây.
Our troops launched a pincer attack on the enemy from the east and west.
在对手的夹攻下,他渐渐支撑不住了。
Dưới sự tấn công kép của các đối thủ, anh ấy dần dần không trụ vững được nữa.
Under the pincer attack from his opponents, he gradually couldn't hold out any longer.
游击队和主力部队配合,内外夹攻敌军要塞。
Đội du kích phối hợp với lực lượng chủ lực, trong ngoài giáp công pháo đài quân địch.
The guerrillas coordinated with the main force to attack the enemy stronghold from both inside and outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây