黑漆漆
—
Gợi nhớ
Từ "黑漆漆" (hēi qī qī) mang nghĩa "tối đen như mực, đen kịt", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 漆 (qī - tất): "sơn" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黑漆漆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tối đen như mực, đen kịt
Ví dụ (3)
停电后,屋里顿时变得黑漆漆的。
Sau khi mất điện, trong nhà lập tức trở nên tối đen như mực.
After the power outage, the room immediately became pitch-dark.
他独自走在黑漆漆的小路上,心里有点害怕。
Anh ta đi bộ một mình trên con đường nhỏ tối om, trong lòng có chút sợ hãi.
Walking alone on the pitch-dark path, he felt a little scared.
窗外是黑漆漆的夜空,看不见一颗星星。
Ngoài cửa sổ là bầu trời đêm đen kịt, không nhìn thấy một ngôi sao nào.
Outside the window was a pitch-black night sky, with not a single star in sight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây