ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
号令
hào lìng
hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh
Hán việt: hiệu lệnh
—

Gợi nhớ

Từ "号令" (hào lìng) mang nghĩa "hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh", kết hợp bởi 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).

Thành phần cấu tạo

号令
hào lìng
hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh
Ví dụ (3)
zhànshì战士men们bìxū必须tīngcóng听从hàolìng号令,tǒngyī统一xíngdòng行动。
Các chiến sĩ phải nghe theo hiệu lệnh, hành động thống nhất.
Soldiers must obey orders and act in unison.
cáipàn裁判fāchū发出le了qǐpǎo起跑de的hàolìng号令。
Trọng tài đã phát ra hiệu lệnh xuất phát.
The referee gave the starting command.
jiāngjūn将军hàolìng号令quán全jūn军liányè连夜chūfā出发。
Tướng quân ra lệnh cho toàn quân xuất phát xuyên đêm.
The general ordered the entire army to set out overnight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây