号令
—
Gợi nhớ
Từ "号令" (hào lìng) mang nghĩa "hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh", kết hợp bởi 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 号令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh
Ví dụ (3)
战士们必须听从号令,统一行动。
Các chiến sĩ phải nghe theo hiệu lệnh, hành động thống nhất.
Soldiers must obey orders and act in unison.
裁判发出了起跑的号令。
Trọng tài đã phát ra hiệu lệnh xuất phát.
The referee gave the starting command.
将军号令全军连夜出发。
Tướng quân ra lệnh cho toàn quân xuất phát xuyên đêm.
The general ordered the entire army to set out overnight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây