功亏一篑
—
Gợi nhớ
Từ "功亏一篑" (gōng kuī yī kuì) mang nghĩa "Việc sắp sửa thành công nhưng lại bị đổ vỡ vào phút chót chỉ vì thiếu một chút nỗ lực cuối cùng.", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 亏 (kuī - khuy): "mất" + 一 (yī - nhất): "số một" + 篑. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 功亏一篑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Việc sắp sửa thành công nhưng lại bị đổ vỡ vào phút chót chỉ vì thiếu một chút nỗ lực cuối cùng.
Ví dụ (3)
实验在最后一步失败了,真是功亏一篑。
Thí nghiệm đã thất bại ở bước cuối cùng, thật là xôi hỏng bỏng không.
The experiment failed at the very last step, falling short of success by a hair's breadth.
我们必须坚持到底,绝不能功亏一篑。
Chúng ta phải kiên trì đến cùng, quyết không thể để dã tràng xe cát.
We must persevere to the end and never let all our efforts go to waste at the last moment.
因为一个小疏忽,整个计划功亏一篑。
Chỉ vì một chút sơ suất nhỏ, toàn bộ kế hoạch đã hỏng ăn vào phút chót.
Because of a minor oversight, the entire plan fell short at the final stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây