根据地
—
Gợi nhớ
Từ "根据地" (gēn jù dì) mang nghĩa "Nơi làm điểm tựa vững chắc để tiến hành các hoạt động quân sự hoặc cách mạng", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 根据地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nơi làm điểm tựa vững chắc để tiến hành các hoạt động quân sự hoặc cách mạng
Ví dụ (3)
游击队在深山里建立起了革命根据地。
Đội du kích đã xây dựng căn cứ địa cách mạng ở sâu trong núi.
The guerrillas established a revolutionary base area deep in the mountains.
这座城市是我们公司在北方的业务根据地。
Thành phố này là căn cứ địa kinh doanh của công ty chúng tôi ở miền Bắc.
This city is our company's business stronghold in the north.
失去了根据地,军队陷入了极其被动的局面。
Mất đi căn cứ địa, quân đội rơi vào thế vô cùng bị động.
Having lost its base area, the army fell into an extremely passive situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây