服役
—
Gợi nhớ
Từ "服役" (fú yì) mang nghĩa "đi nghĩa vụ, tại ngũ, phục vụ", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 役 (yì - dịch): "lao dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi nghĩa vụ, tại ngũ, phục vụ
Ví dụ (3)
年满十八岁的青年男子都有依法服役的义务。
Thanh niên nam giới đủ mười tám tuổi đều có nghĩa vụ đi nghĩa vụ quân sự theo pháp luật.
All young men who have reached the age of eighteen have the legal obligation to perform military service.
他的哥哥正在边防部队服役。
Anh trai của anh ấy đang phục vụ trong lực lượng biên phòng.
His older brother is serving in the border defense forces.
这艘军舰已经服役了三十年,即将退役。
Con tàu chiến này đã hoạt động được ba mươi năm và sắp sửa nghỉ hưu (ngừng hoạt động).
This warship has been in service for thirty years and is about to be decommissioned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây