ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
服役
fú yì
đi nghĩa vụ, tại ngũ, phục vụ
Hán việt: phục dịch
—

Gợi nhớ

Từ "服役" (fú yì) mang nghĩa "đi nghĩa vụ, tại ngũ, phục vụ", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 役 (yì - dịch): "lao dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役).

Thành phần cấu tạo

服役
fú yì
đi nghĩa vụ, tại ngũ, phục vụ
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
役
yì • dịch
lao dịch
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
殳
Thù
Vũ khí / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đi nghĩa vụ, tại ngũ, phục vụ
Ví dụ (3)
niánmǎn年满shíbā十八suì岁de的qīngnián青年nánzi男子dōu都yǒu有yīfǎ依法fúyì服役de的yìwù义务。
Thanh niên nam giới đủ mười tám tuổi đều có nghĩa vụ đi nghĩa vụ quân sự theo pháp luật.
All young men who have reached the age of eighteen have the legal obligation to perform military service.
tā他de的gēge哥哥zhèngzài正在biānfángbùduì边防部队fúyì服役。
Anh trai của anh ấy đang phục vụ trong lực lượng biên phòng.
His older brother is serving in the border defense forces.
zhè这sōu艘jūnjiàn军舰yǐjīng已经fúyì服役le了sānshí三十nián年,jíjiāng即将tuìyì退役。
Con tàu chiến này đã hoạt động được ba mươi năm và sắp sửa nghỉ hưu (ngừng hoạt động).
This warship has been in service for thirty years and is about to be decommissioned.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây