分段
—
Gợi nhớ
Từ "分段" (fēn duàn) mang nghĩa "sự phân chia / phân đoạn", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự phân chia / phân đoạn
Ví dụ (3)
老师要求同学们把这篇长文章进行分段并总结段意。
Giáo viên yêu cầu học sinh chia bài văn dài này thành các đoạn và tóm tắt ý của từng đoạn.
The teacher asked the students to divide this long article into paragraphs and summarize the main idea of each paragraph.
这项修路工程将采取分段施工的方式进行。
Công trình sửa đường này sẽ được tiến hành theo phương thức thi công phân đoạn.
This road repair project will be carried out in sections.
我们可以把这个复杂的项目分段完成。
Chúng ta có thể hoàn thành dự án phức tạp này theo từng giai đoạn.
We can complete this complex project in stages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây