ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
范本
fàn běn
bản mẫu
Hán việt: phạm bản
—

Gợi nhớ

Từ "范本" (fàn běn) mang nghĩa "bản mẫu", kết hợp bởi 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

范本
fàn běn
bản mẫu
范
fàn • phạm
khuôn mẫu
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
氾
Chữ Phiếm
Nước tràn lan / âm đọc (phía dưới)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bản mẫu
Ví dụ (3)
zhè这běn本zìtiè字帖shì是chūxuézhě初学者liànxí练习shūfǎ书法de的jīngdiǎn经典fànběn范本。
Cuốn tập viết này là bản mẫu kinh điển cho người mới tập viết thư pháp.
This copybook is a classic model for beginners practicing calligraphy.
tā他de的shèjì设计fāng'àn方案bèi被dàjiā大家dàngzuò当作le了biānxiě编写biāozhǔn标准de的fànběn范本。
Phương án thiết kế của anh ấy được mọi người dùng làm bản mẫu để viết tiêu chuẩn.
His design proposal was used by everyone as a template for drafting standards.
zhè这piān篇lùnwén论文kěyǐ可以zuòwéi作为xuéshù学术xiězuò写作de的fànběn范本。
Bài luận văn này có thể dùng làm bài mẫu cho viết lách học thuật.
This paper can serve as a model for academic writing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây