扼杀
—
Gợi nhớ
Từ "扼杀" (è shā) mang nghĩa "bóp cổ", kết hợp bởi 扼 (è - ách): "bóp nghẹt" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扼: Đôi bàn tay (扌) siết chặt lấy lối đi hiểm yếu (厄) khiến đối phương không thể thoát qua được là bóp nghẹt, siết chặt (扼). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扼杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bóp cổ
Ví dụ (3)
过于死板的教育方式会扼杀孩子的创造力。
Phương thức giáo dục quá rập khuôn máy móc sẽ bóp nghẹt sức sáng tạo của trẻ nhỏ.
An overly rigid approach to education will stifle children's creativity.
战争扼杀了无数年轻人的梦想。
Chiến tranh dập tắt ước mơ của vô số thanh thiếu niên.
War has snuffed out the dreams of countless young people.
我们必须把犯罪行为扼杀在萌芽状态。
Chúng ta phải dập tắt hành vi phạm tội ngay từ khi còn trong trứng nước.
We must nip criminal behavior in the bud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây