ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斗智
dòu zhì
trận chiến trí tuệ
Hán việt: đấu trí
—

Gợi nhớ

Từ "斗智" (dòu zhì) mang nghĩa "trận chiến trí tuệ", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).

Thành phần cấu tạo

斗智
dòu zhì
trận chiến trí tuệ
斗
dǒu • đấu
Cái đấu để đong
斗
Bộ Đẩu
Hình cái gáo có tay cầm dùng đong đo
智
zhì • trí
trí tuệ
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trận chiến trí tuệ
Ví dụ (3)
qípán棋盘shàng上,liǎng两wèi位dàshī大师zhèngzài正在jīliè激烈de地dòuzhìdòuyǒng斗智斗勇。
Trên bàn cờ, hai vị đại sư đang đấu trí đấu dũng vô cùng kịch liệt.
Over the chessboard, the two grandmasters are locked in a fierce battle of wits and courage.
zhè这bù部zhēntànxiǎoshuō侦探小说jīngcǎi精彩de地zhǎnxiàn展现le了jǐngfěi警匪zhījiān之间de的dòuzhì斗智guòchéng过程。
Cuốn tiểu thuyết trinh thám này thể hiện một cách xuất sắc quá trình đấu trí giữa cảnh sát và tội phạm.
This detective novel brilliantly portrays the battle of wits between the police and criminals.
shāngyè商业jìngzhēng竞争bùjǐn不仅shì是zījīn资金de的jiàoliàng较量,gèng更shì是zhìhuì智慧de的dòuzhì斗智。
Cạnh tranh thương mại không chỉ là đọ sức về tiền vốn, mà còn là cuộc đấu trí về trí tuệ.
Business competition is not just a contest of capital, but a battle of wits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây