斗智
—
Gợi nhớ
Từ "斗智" (dòu zhì) mang nghĩa "trận chiến trí tuệ", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斗智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trận chiến trí tuệ
Ví dụ (3)
棋盘上,两位大师正在激烈地斗智斗勇。
Trên bàn cờ, hai vị đại sư đang đấu trí đấu dũng vô cùng kịch liệt.
Over the chessboard, the two grandmasters are locked in a fierce battle of wits and courage.
这部侦探小说精彩地展现了警匪之间的斗智过程。
Cuốn tiểu thuyết trinh thám này thể hiện một cách xuất sắc quá trình đấu trí giữa cảnh sát và tội phạm.
This detective novel brilliantly portrays the battle of wits between the police and criminals.
商业竞争不仅是资金的较量,更是智慧的斗智。
Cạnh tranh thương mại không chỉ là đọ sức về tiền vốn, mà còn là cuộc đấu trí về trí tuệ.
Business competition is not just a contest of capital, but a battle of wits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây