长矛
—
Gợi nhớ
Từ "长矛" (chángmáo) nghĩa là "thương (giáo dài)", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 矛 (máo): Cây giáo để đâm.
Thành phần cấu tạo
长矛
thương (giáo dài)
长
矛
Phân tích từ 长矛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thương (giáo dài)
Ví dụ (3)
古代的士兵手持长矛上战场。
Binh lính thời cổ đại cầm giáo dài ra trận.
Ancient soldiers went into battle holding long spears.
博物馆里展出了一件古代的长矛。
Bảo tàng trưng bày một cây thương dài cổ đại.
An ancient spear is on display in the museum.
他用长矛刺中了猎物。
Anh ta dùng giáo dài đâm trúng con mồi.
He pierced the prey with a long spear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây