长廊
—
Gợi nhớ
Từ "长廊" (cháng láng) mang nghĩa "phòng trưng bày", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 廊 (láng - lang): "hành lang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 廊: Dưới mái hiên rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả dạo bước dọc theo lối đi và hành lang dài (廊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长廊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng trưng bày
Ví dụ (3)
颐和园的长廊是世界上最长的画廊。
Hành lang dài của Di Hòa Viên là hành lang tranh vẽ dài nhất trên thế giới.
The Long Corridor in the Summer Palace is the longest painted gallery in the world.
游客们在避暑山庄的长廊里乘凉聊天。
Du khách đang hóng mát và trò chuyện trong hành lang dài của biệt thự nghỉ hè.
Tourists are enjoying the cool shade and chatting in the long corridor of the Mountain Resort.
穿过这条充满艺术气息的长廊,就能到达主展厅。
Đi qua đường hành lang dài tràn đầy không khí nghệ thuật này là có thể đến phòng triển lãm chính.
Walking through this artistic long corridor will lead you to the main exhibition hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây