ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侧门
cè mén
cửa phụ
Hán việt: trắc môn
—

Gợi nhớ

Từ "侧门" (cè mén) mang nghĩa "cửa phụ", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).

Thành phần cấu tạo

侧门
cè mén
cửa phụ
侧
cè • trắc
Bên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cửa phụ
Ví dụ (3)
dàmén大门suǒshàng锁上le了,wǒmen我们kěyǐ可以cóng从cèmén侧门jìnqù进去。
Cửa chính đã khóa rồi, chúng ta có thể đi vào từ cửa phụ.
The main gate is locked; we can go in through the side door.
zhè这zuò座gǔlǎo古老jiàotáng教堂de的cèmén侧门diāokè雕刻zhe着jīngměi精美de的tú'àn图案。
Cửa phụ của nhà thờ cổ kính này chạm khắc những hoa văn vô cùng tinh xảo.
The side door of this ancient church is carved with exquisite patterns.
sònghuòyuán送货员tōngcháng通常bǎ把huòwù货物sòngdào送到cèmén侧门。
Nhân viên giao hàng thường giao hàng đến cửa bên hông.
Delivery workers usually bring the goods to the side door.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây