侧门
—
Gợi nhớ
Từ "侧门" (cè mén) mang nghĩa "cửa phụ", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侧门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa phụ
Ví dụ (3)
大门锁上了,我们可以从侧门进去。
Cửa chính đã khóa rồi, chúng ta có thể đi vào từ cửa phụ.
The main gate is locked; we can go in through the side door.
这座古老教堂的侧门雕刻着精美的图案。
Cửa phụ của nhà thờ cổ kính này chạm khắc những hoa văn vô cùng tinh xảo.
The side door of this ancient church is carved with exquisite patterns.
送货员通常把货物送到侧门。
Nhân viên giao hàng thường giao hàng đến cửa bên hông.
Delivery workers usually bring the goods to the side door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây