参访
—
Gợi nhớ
Từ "参访" (cān fǎng) mang nghĩa "thăm nom", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thăm nom
Ví dụ (3)
外国代表团下周将参访我们公司的研发中心。
Đoàn đại biểu nước ngoài tuần sau sẽ đến tham quan khảo sát trung tâm nghiên cứu và phát triển của công ty chúng tôi.
The foreign delegation will visit our company's R&D center next week.
老师带领学生们去历史博物馆进行参访。
Giáo viên dẫn dắt học sinh đến bảo tàng lịch sử để tham quan học tập.
The teacher led the students on an educational visit to the history museum.
此次出访的主要目的是参访当地的高科技企业。
Mục đích chính của chuyến đi lần này là tham quan khảo sát các doanh nghiệp công nghệ cao của địa phương.
The main purpose of this trip is to visit and tour local high-tech enterprises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây