不虞
—
Gợi nhớ
Từ "不虞" (bù yú) mang nghĩa "không ngờ tới", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 虞 (yú - ngu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 虞: Nghe tiếng người nước Ngô (吴) hô hoán có mãnh hổ (虍) rình rập ngoài rừng khiến ai nấy đều phải lo lắng, dự liệu đề phòng (虞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不虞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:không ngờ tới
Ví dụ (3)
这个水库水源充足,大旱之年也不虞匮乏。
Hồ chứa nước này nguồn nước dồi dào, năm hạn hán lớn cũng không lo ngại bị thiếu thốn.
This reservoir has an abundant water supply, so there is no need to worry about shortages even in years of severe drought.
准备工作做得非常充分,不虞有任何失误。
Công tác chuẩn bị đã được thực hiện cực kỳ chu đáo, không lo sẽ có bất kỳ sai sót nào.
The preparations have been made very thoroughly, so there is no fear of any mistakes.
发生这种不虞的事变,让大家都感到措手不及。
Sự cố bất ngờ không lường trước này xảy ra khiến cho ai nấy đều cảm thấy không kịp trở tay.
The occurrence of such an unexpected incident caught everyone off guard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây