笔触
—
Gợi nhớ
Từ "笔触" (bǐ chù) mang nghĩa "nét cọ", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 触 (chù - xúc): "chạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笔触
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nét cọ
Ví dụ (3)
画家细腻的笔触让整幅画充满了生机。
Nét cọ tinh tế của họa sĩ làm cho toàn bộ bức tranh tràn đầy sinh khí.
The painter's delicate brushstrokes filled the entire painting with life.
这篇文章的笔触十分深沉,引人深思。
Nét bút của bài viết này vô cùng sâu sắc, gợi người ta suy ngẫm.
The writing style of this article is profound and thought-provoking.
他的水彩画笔触轻盈,色彩明快。
Bức tranh màu nước của anh ấy có nét cọ nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng.
His watercolor paintings feature light brushstrokes and bright, lively colors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây