ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笔触
bǐ chù
nét cọ
Hán việt: bút xúc
—

Gợi nhớ

Từ "笔触" (bǐ chù) mang nghĩa "nét cọ", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 触 (chù - xúc): "chạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触).

Thành phần cấu tạo

笔触
bǐ chù
nét cọ
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)
触
chù • xúc
chạm
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nét cọ
Ví dụ (3)
huàjiā画家xìnì细腻de的bǐchù笔触ràng让zhěng整fú幅huà画chōngmǎn充满le了shēngjī生机。
Nét cọ tinh tế của họa sĩ làm cho toàn bộ bức tranh tràn đầy sinh khí.
The painter's delicate brushstrokes filled the entire painting with life.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的bǐchù笔触shífēn十分shēnchén深沉,yǐnrénshēnsī引人深思。
Nét bút của bài viết này vô cùng sâu sắc, gợi người ta suy ngẫm.
The writing style of this article is profound and thought-provoking.
tā他de的shuǐcǎihuà水彩画bǐchù笔触qīngyíng轻盈,sècǎi色彩míngkuài明快。
Bức tranh màu nước của anh ấy có nét cọ nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng.
His watercolor paintings feature light brushstrokes and bright, lively colors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây