本末倒置
—
Gợi nhớ
Từ "本末倒置" (běn mò dào zhì) nghĩa là "Đặt xe trước ngựa", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 末 (mò): Cuối + 倒 (dào / dǎo): đổ + 置 (zhì): đặt.
Thành phần cấu tạo
本末倒置
Đặt xe trước ngựa
木
一
亻
到
罒
直
Phân tích từ 本末倒置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đặt xe trước ngựa
Ví dụ (3)
为了追求速度而忽视质量,那真是本末倒置。
Vì theo đuổi tốc độ mà bỏ qua chất lượng, đó thực sự là đảo lộn bản chất.
Neglecting quality in the pursuit of speed is truly putting the cart before the horse.
学习时不打好基础却急着做难题,无异于本末倒置。
Khi học tập không xây dựng nền tảng tốt mà vội vã làm bài tập khó thì chẳng khác nào đảo lộn bản chất.
Rushing to tackle difficult problems without building a solid foundation in your studies is no different from putting the cart before the horse.
我们不能本末倒置,把次要的工作放在第一位。
Chúng ta không thể đảo lộn bản chất, đặt công việc thứ yếu lên hàng đầu.
We must not get our priorities backward and put secondary tasks first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây