ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
霸王
bà wáng
Bá vương, kẻ hống hách
Hán việt: bá vương
—

Gợi nhớ

Từ "霸王" (bà wáng) mang nghĩa "Bá vương, kẻ hống hách", kết hợp bởi 霸 (bà - bá): "Bá chủ" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).

Thành phần cấu tạo

霸王
bà wáng
Bá vương, kẻ hống hách
霸
bà • bá
Bá chủ
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
革
Bộ Cách
Da (phía giữa)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (phía dưới)
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bá vương, kẻ hống hách
Ví dụ (3)
xiàngyǔ项羽shì是zhōngguó中国lìshǐ历史shàng上zhùmíng著名de的xī西chǔbàwáng楚霸王。
Hạng Vũ là Tây Sở Bá Vương nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Xiang Yu was the famous Hegemon-King of Western Chu in Chinese history.
tā他zài在xuéxiào学校lǐ里héngxíngbàdào横行霸道,shì是gè个shízú十足de的xiǎobàwáng小霸王。
Cậu ta ngang ngược ở trường học, là một tiểu bá vương đích thực.
He bullies everyone at school and is an absolute little tyrant.
qiānhétóng签合同bù不néng能qiān签zhè这zhǒng种zhǐ只guǎn管yìfāng一方lìyì利益de的“bàwáng霸王tiáokuǎn条款”。
Ký hợp đồng không được ký những "điều khoản áp đặt" chỉ bảo vệ lợi ích một bên như vậy.
When signing a contract, you must not sign such "unfair and coercive clauses" that only protect one party's interests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây