霸王
—
Gợi nhớ
Từ "霸王" (bà wáng) mang nghĩa "Bá vương, kẻ hống hách", kết hợp bởi 霸 (bà - bá): "Bá chủ" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 霸王
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bá vương, kẻ hống hách
Ví dụ (3)
项羽是中国历史上著名的西楚霸王。
Hạng Vũ là Tây Sở Bá Vương nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Xiang Yu was the famous Hegemon-King of Western Chu in Chinese history.
他在学校里横行霸道,是个十足的小霸王。
Cậu ta ngang ngược ở trường học, là một tiểu bá vương đích thực.
He bullies everyone at school and is an absolute little tyrant.
签合同不能签这种只管一方利益的“霸王条款”。
Ký hợp đồng không được ký những "điều khoản áp đặt" chỉ bảo vệ lợi ích một bên như vậy.
When signing a contract, you must not sign such "unfair and coercive clauses" that only protect one party's interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây