有缘
—
Gợi nhớ
Từ "有缘" (yǒuyuán) mang nghĩa "có duyên", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有缘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:có duyên
Ví dụ (3)
我们能在这里相遇,真是太有缘了。
Chúng ta có thể gặp nhau ở đây, thật là quá có duyên rồi.
It is truly fate that we could meet here.
有缘千里来相会,无缘对面不相逢。
Có duyên thiên lý năng tương ngộ, vô duyên đối diện bất tương phùng.
Those who are destined to meet will do so even if separated by a thousand miles; those who are not will not meet even face to face.
我觉得我和这只小猫很有缘,所以决定收养它。
Tôi cảm thấy tôi và chú mèo con này rất có duyên, nên đã quyết định nhận nuôi nó.
I felt a special bond with this kitten, so I decided to adopt it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây