武士
—
Gợi nhớ
Từ "武士" (wǔshì) mang nghĩa "võ sĩ, chiến binh", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 武士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:võ sĩ, chiến binh
Ví dụ (5)
浮雕上刻画着一位古代武士的英勇形象。
Bức phù điêu khắc họa hình ảnh anh dũng của một võ sĩ thời cổ đại.
The relief depicts the heroic image of an ancient warrior.
日本武士非常注重名誉和忠诚。
Các võ sĩ Nhật Bản vô cùng chú trọng danh dự và sự trung thành.
Japanese samurai place great emphasis on honor and loyalty.
武士手持利剑,守护着城堡的安全。
Võ sĩ tay cầm thanh kiếm sắc, bảo vệ sự an toàn cho lâu đài.
Holding a sharp sword, the warrior guards the safety of the castle.
日本武士以忠诚著称。
Các võ sĩ Nhật Bản nổi tiếng về sự trung thành.
Japanese samurai were known for their loyalty.
勇敢的武士保护着城堡。
Võ sĩ dũng cảm đang bảo vệ lâu đài.
The brave warrior guarded the castle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây