微小
—
Gợi nhớ
Từ "微小" (wéixiǎo) mang nghĩa "nhỏ bé, nhỏ nhắn, ít ỏi", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 微小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:nhỏ bé, nhỏ nhắn, ít ỏi
Ví dụ (3)
显微镜可以帮助我们观察到微小的细菌。
Kính hiển vi có thể giúp chúng ta quan sát được các vi khuẩn nhỏ bé.
Microscopes can help us observe tiny bacteria.
哪怕是一点点微小的进步,也值得我们鼓励。
Cho dù chỉ là một tiến bộ nhỏ bé, cũng xứng đáng được chúng ta khích lệ.
Even the slightest bit of progress deserves our encouragement.
这种微小的变化很难用肉眼察觉到。
Sự biến đổi nhỏ bé này rất khó để nhận biết bằng mắt thường.
Such tiny changes are very hard to detect with the naked eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây