ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
微小
wéixiǎo
nhỏ bé, nhỏ nhắn, ít ỏi
Hán việt: vi tiểu
—

Gợi nhớ

Từ "微小" (wéixiǎo) mang nghĩa "nhỏ bé, nhỏ nhắn, ít ỏi", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

Thành phần cấu tạo

微小
wéixiǎo
nhỏ bé, nhỏ nhắn, ít ỏi
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:nhỏ bé, nhỏ nhắn, ít ỏi
Ví dụ (3)
xiǎnwēijìng显微镜kěyǐ可以bāngzhù帮助wǒmen我们guānchá观察dào到wēixiǎo微小de的xìjūn细菌。
Kính hiển vi có thể giúp chúng ta quan sát được các vi khuẩn nhỏ bé.
Microscopes can help us observe tiny bacteria.
nǎpà哪怕shì是yìdiǎndiǎn一点点wēixiǎo微小de的jìnbù进步,yě也zhíde值得wǒmen我们gǔlì鼓励。
Cho dù chỉ là một tiến bộ nhỏ bé, cũng xứng đáng được chúng ta khích lệ.
Even the slightest bit of progress deserves our encouragement.
zhè这zhǒng种wēixiǎo微小de的biànhuà变化hěn很nányòng难用ròuyǎn肉眼chájué察觉dào到。
Sự biến đổi nhỏ bé này rất khó để nhận biết bằng mắt thường.
Such tiny changes are very hard to detect with the naked eye.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây