万物
—
Gợi nhớ
Từ "万物" (wànwù) mang nghĩa "vạn vật, muôn loài", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 万物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vạn vật, muôn loài
Ví dụ (3)
春回大地,万物复苏,一片生机勃勃。
Mùa xuân trở lại trên mặt đất, vạn vật hồi sinh, một cảnh tượng tràn đầy sức sống.
Spring returns to the earth, all things come back to life, and everything is full of vitality.
太阳是万物生长必不可少的能量来源。
Mặt trời là nguồn năng lượng không thể thiếu cho sự sinh trưởng của vạn vật.
The sun is an indispensable source of energy for the growth of all living things.
人类应该学会与自然界的万物和谐相处。
Loài người nên học cách sống chung hài hòa với vạn vật trong tự nhiên.
Humanity should learn to live in harmony with all things in nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây