ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
万岁
wànsuì
vạn tuế, muôn năm
Hán việt: vạn tuế
—

Gợi nhớ

Từ "万岁" (wànsuì) mang nghĩa "vạn tuế, muôn năm", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 岁 (suì - tuế): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁).

Thành phần cấu tạo

万岁
wànsuì
vạn tuế, muôn năm
万
wàn / mò • vạn
một vạn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
岁
suì • tuế
tuổi
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, năm tháng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:vạn tuế, muôn năm
Ví dụ (3)
guǎngchǎng广场shàng上de的rénqún人群gāohū高呼zhe着“hépíng和平wàn万suì岁”de的kǒuhào口号。
Đám đông trên quảng trường hô vang khẩu hiệu "hòa bình muôn năm".
The crowd in the square chanted the slogan "Long live peace."
gǔdài古代chénzi臣子zài在cháojiàn朝见huángdì皇帝shí时yào要sān三hū呼wàn万suì岁。
Các đại thần thời cổ đại khi triều kiến hoàng đế phải hô vang ba lần vạn tuế.
Officials in ancient times had to chant "Long live the Emperor" three times when having an audience with the emperor.
yǒuyì友谊wàn万suì岁,yuàn愿wǒmen我们de的péngyou朋友guānxi关系tiānchángdìjiǔ天长地久。
Tình bạn muôn năm, chúc cho mối quan hệ bạn bè của chúng ta mãi mãi bền lâu.
Long live friendship; may our friendship last forever.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây