万岁
—
Gợi nhớ
Từ "万岁" (wànsuì) mang nghĩa "vạn tuế, muôn năm", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 岁 (suì - tuế): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 万岁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:vạn tuế, muôn năm
Ví dụ (3)
广场上的人群高呼着“和平万岁”的口号。
Đám đông trên quảng trường hô vang khẩu hiệu "hòa bình muôn năm".
The crowd in the square chanted the slogan "Long live peace."
古代臣子在朝见皇帝时要三呼万岁。
Các đại thần thời cổ đại khi triều kiến hoàng đế phải hô vang ba lần vạn tuế.
Officials in ancient times had to chant "Long live the Emperor" three times when having an audience with the emperor.
友谊万岁,愿我们的朋友关系天长地久。
Tình bạn muôn năm, chúc cho mối quan hệ bạn bè của chúng ta mãi mãi bền lâu.
Long live friendship; may our friendship last forever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây