适中
—
Gợi nhớ
Từ "适中" (shìzhōng) mang nghĩa "Vừa phải", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 适中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Vừa phải
Ví dụ (3)
这家餐厅的价格适中,味道也很不错。
Giá cả của nhà hàng này vừa phải, hương vị cũng rất ngon.
The prices at this restaurant are moderate, and the food tastes great too.
这里的气候四季如春,温度适中。
Khí hậu ở đây bốn mùa như mùa xuân, nhiệt độ vừa phải.
The climate here is like spring all year round, with moderate temperatures.
这套房子的面积大小适中,很适合三口之家。
Diện tích của căn nhà này rộng vừa phải, rất thích hợp cho gia đình ba người.
This apartment is of a moderate size, making it very suitable for a family of three.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây