ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
适中
shìzhōng
Vừa phải
Hán việt: thích trung
—

Gợi nhớ

Từ "适中" (shìzhōng) mang nghĩa "Vừa phải", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).

Thành phần cấu tạo

适中
shìzhōng
Vừa phải
适
shì • thích
Thích hợp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (bên trong)
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Vừa phải
Ví dụ (3)
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的jiàgé价格shìzhōng适中,wèidào味道yě也hěn很búcuò不错。
Giá cả của nhà hàng này vừa phải, hương vị cũng rất ngon.
The prices at this restaurant are moderate, and the food tastes great too.
zhèlǐ这里de的qìhòu气候sìjìrúchūn四季如春,wēndù温度shìzhōng适中。
Khí hậu ở đây bốn mùa như mùa xuân, nhiệt độ vừa phải.
The climate here is like spring all year round, with moderate temperatures.
zhè这tào套fángzi房子de的miànjī面积dàxiǎo大小shìzhōng适中,hěn很shìhé适合sān三kǒu口zhī之jiā家。
Diện tích của căn nhà này rộng vừa phải, rất thích hợp cho gia đình ba người.
This apartment is of a moderate size, making it very suitable for a family of three.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây