沙哑
—
Gợi nhớ
Từ "沙哑" (shāyǎ) mang nghĩa "khàn giọng", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 哑 (yǎ - á): "Câm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沙哑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:khàn giọng
Ví dụ (3)
感冒以后,他的声音变得非常沙哑。
Sau khi bị cảm, giọng của anh ấy trở nên rất khàn.
After catching a cold, his voice became very hoarse.
歌手因为连续演唱,嗓子有些沙哑。
Ca sĩ do hát liên tục nên giọng hơi bị khàn.
Because of singing back-to-back, the singer's voice got a bit husky.
他用沙哑的嗓音低声呼唤着家人的名字。
Anh ấy dùng chất giọng khàn đặc gọi khẽ tên của người nhà.
In a raspy voice, he softly called out the names of his family members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây