软体
—
Gợi nhớ
Từ "软体" (ruǎntǐ) mang nghĩa "phần mềm", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phần mềm
Ví dụ (3)
这款杀毒软体可以保护你的电脑免受病毒侵害。
Phần mềm diệt vi-rút này có thể bảo vệ máy tính của bạn khỏi sự xâm nhập của vi-rút.
This antivirus software can protect your computer from virus attacks.
随着智慧型手机的普及,手机软体开发变得非常热门。
Với sự phổ biến của điện thoại thông minh, phát triển phần mềm di động đã trở nên rất thu hút.
With the widespread adoption of smartphones, mobile software development has become very popular.
这套办公软体非常实用,操作也很简单。
Bộ phần mềm văn phòng này rất thiết thực, thao tác cũng rất đơn giản.
This office software suite is very practical and easy to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây