ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
软体
ruǎntǐ
phần mềm
Hán việt: nhuyễn thể
—

Gợi nhớ

Từ "软体" (ruǎntǐ) mang nghĩa "phần mềm", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).

Thành phần cấu tạo

软体
ruǎntǐ
phần mềm
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phần mềm
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款shādú杀毒ruǎntǐ软体kěyǐ可以bǎohù保护nǐ你de的diànnǎo电脑miǎnshòu免受bìngdú病毒qīnhài侵害。
Phần mềm diệt vi-rút này có thể bảo vệ máy tính của bạn khỏi sự xâm nhập của vi-rút.
This antivirus software can protect your computer from virus attacks.
suízhe随着zhìhuìxíng智慧型shǒujī手机de的pǔjí普及,shǒujī手机ruǎntǐ软体kāifā开发biànde变得fēicháng非常rèmén热门。
Với sự phổ biến của điện thoại thông minh, phát triển phần mềm di động đã trở nên rất thu hút.
With the widespread adoption of smartphones, mobile software development has become very popular.
zhè这tào套bàngōng办公ruǎntǐ软体fēicháng非常shíyòng实用,cāozuò操作yě也hěn很jiǎndān简单。
Bộ phần mềm văn phòng này rất thiết thực, thao tác cũng rất đơn giản.
This office software suite is very practical and easy to use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây