婆家
—
Gợi nhớ
Từ "婆家" (pójiā) mang nghĩa "gia đình chồng", kết hợp bởi 婆 (pó - bà): "bà" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 婆家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gia đình chồng
Ví dụ (3)
结婚以后,她和婆家的关系相处得很融洽。
Sau khi kết hôn, mối quan hệ giữa cô ấy và nhà chồng rất hòa thuận.
After getting married, she has gotten along very harmoniously with her husband's family.
她准备今年春节回婆家过年。
Cô ấy dự định Tết Nguyên đán năm nay sẽ về nhà chồng ăn Tết.
She plans to go back to her husband's family to celebrate the Spring Festival this year.
婆家人对她都非常好,像亲生女儿一样。
Gia đình nhà chồng đều đối xử với cô ấy rất tốt, như con gái ruột.
Her husband's family treats her very well, just like a biological daughter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây