排挤
—
Gợi nhớ
Từ "排挤" (páijǐ) mang nghĩa "loại trừ (chèn ép, đẩy ra rìa, bài xích)", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 挤 (jǐ - tễ): "đông đúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 挤: Nhiều đôi bàn tay (扌) cùng lúc đưa ra chen lấn sát đều (齐) vào một lối đi hẹp tạo nên cảnh tượng chật chội, chen chúc, đông đúc (挤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 排挤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:loại trừ (chèn ép, đẩy ra rìa, bài xích)
Ví dụ (3)
因为在会议上提了反对意见,他随后在部门里受到了排挤。
Vì đã đưa ra ý kiến phản đối trong cuộc họp, sau đó anh ta đã bị chèn ép cô lập trong bộ phận.
Because he voiced a dissenting opinion at the meeting, he was subsequently ostracized in the department.
我们公司提倡公平竞争,绝不容忍任何排挤同事的行为。
Công ty chúng tôi khuyến khích cạnh tranh công bằng, tuyệt đối không dung thứ cho hành vi bài xích chèn ép đồng nghiệp.
Our company advocates fair competition and has zero tolerance for any behavior that ostracizes colleagues.
小企业在市场上往往会受到大型跨国公司的排挤和垄断压迫。
Các doanh nghiệp nhỏ trên thị trường thường sẽ chịu sự chèn ép bài xích và chèn ép độc quyền từ các công ty đa quốc gia lớn.
Small businesses in the market are often squeezed out and subjected to monopolistic pressure by large multinational corporations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây