利弊
—
Gợi nhớ
Từ "利弊" (lìbì) mang nghĩa "ưu và nhược điểm, lợi và hại", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 弊 (bì - tệ): "tệ nạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 弊: Hai bàn tay (廾) cố che đậy tấm vải rách nát hư hỏng (敝) bên trên, phơi bày những thói xấu và tệ nạn, gian lận (弊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利弊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ưu và nhược điểm, lợi và hại
Ví dụ (5)
每一项政策在推行前,都必须仔细权衡利弊。
Mỗi một chính sách trước khi thực thi đều phải cân nhắc kỹ lưỡng lợi hại.
Before the implementation of any policy, the pros and cons must be carefully weighed.
网络购物给人们带来了便利,但也存在虚假宣传等利弊共存的问题。
Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho con người, nhưng cũng tồn tại những vấn đề lợi hại song hành như tuyên truyền giả dối.
Online shopping brings convenience to people, but there are also coexisting issues of pros and cons, such as false advertising.
我们要客观地看待人工智能发展的利弊。
Chúng ta cần nhìn nhận một cách khách quan những mặt lợi và hại của sự phát triển trí tuệ nhân tạo.
We need to take an objective view of the pros and cons of artificial intelligence development.
在做决定之前,我们必须仔细权衡各种方案的利弊。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng điểm lợi và hại của các phương án.
Before making a decision, we must carefully weigh the pros and cons of each option.
科技的发展给人类生活带来了利弊双重影响。
Sự phát triển của khoa học công nghệ mang lại tác động kép cả lợi lẫn hại cho cuộc sống con người.
The development of technology has brought both advantages and disadvantages to human life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây