ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苛责
kēzé
la mắng, phê bình nghiêm khắc
Hán việt: hà trách
—

Gợi nhớ

Từ "苛责" (kēzé) mang nghĩa "la mắng, phê bình nghiêm khắc", kết hợp bởi 苛 (kē - ha): "khắc nghiệt" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苛: Đến cả ngọn cỏ nhỏ (艹) cũng khó lòng được chấp thuận (可) dưới những quy định quá mức khắc nghiệt, khắt khe (苛). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).

Thành phần cấu tạo

苛责
kēzé
la mắng, phê bình nghiêm khắc
苛
kē • ha
khắc nghiệt
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)
责
zé • trách
trách nhiệm
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:la mắng, phê bình nghiêm khắc
Ví dụ (5)
tā他yǐjīng已经jìnlì尽力le了,wǒmen我们bù不yīnggāi应该duì对tā他guòyú过于kēzé苛责。
Anh ấy đã cố gắng hết sức rồi, chúng ta không nên quá khắt khe trách móc anh ấy.
He has already done his best; we shouldn't criticize him too harshly.
fùmǔ父母duì对háizi孩子de的fàncuò犯错yào要shìdàng适当yǐndǎo引导,ér而bú不shì是yíwèi一味kēzé苛责。
Cha mẹ đối với lỗi lầm của con cái cần hướng dẫn thích hợp, chứ không phải lúc nào cũng la mắng nghiêm khắc.
Parents should properly guide their children when they make mistakes rather than blindly reproaching them.
miànduì面对yúlùn舆论de的wúqíng无情kēzé苛责,tā她xuǎnzé选择le了bǎochí保持chénmò沉默。
Đối mặt với sự chỉ trích tàn nhẫn của dư luận, cô ấy đã chọn cách giữ im lặng.
Faced with the relentless criticism of public opinion, she chose to remain silent.
miànduì面对wúxīn无心de的cuòwù错误,wǒmen我们yīnggāi应该kuānróng宽容ér而bú不shì是kēzé苛责。
Đối mặt với sai lầm vô ý, chúng ta nên bao dung chứ không nên trách móc nặng nề.
Faced with unintentional mistakes, we should be tolerant rather than harshly critical.
fùmǔ父母de的guòdù过度kēzé苛责kěnéng可能huì会shānghài伤害háizi孩子de的zìzūnxīn自尊心。
Sự trách móc quá mức của cha mẹ có thể làm tổn thương lòng tự trọng của con trẻ.
Excessive harsh criticism from parents may hurt a child's self-esteem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây