苛责
—
Gợi nhớ
Từ "苛责" (kēzé) mang nghĩa "la mắng, phê bình nghiêm khắc", kết hợp bởi 苛 (kē - ha): "khắc nghiệt" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苛: Đến cả ngọn cỏ nhỏ (艹) cũng khó lòng được chấp thuận (可) dưới những quy định quá mức khắc nghiệt, khắt khe (苛). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苛责
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:la mắng, phê bình nghiêm khắc
Ví dụ (5)
他已经尽力了,我们不应该对他过于苛责。
Anh ấy đã cố gắng hết sức rồi, chúng ta không nên quá khắt khe trách móc anh ấy.
He has already done his best; we shouldn't criticize him too harshly.
父母对孩子的犯错要适当引导,而不是一味苛责。
Cha mẹ đối với lỗi lầm của con cái cần hướng dẫn thích hợp, chứ không phải lúc nào cũng la mắng nghiêm khắc.
Parents should properly guide their children when they make mistakes rather than blindly reproaching them.
面对舆论的无情苛责,她选择了保持沉默。
Đối mặt với sự chỉ trích tàn nhẫn của dư luận, cô ấy đã chọn cách giữ im lặng.
Faced with the relentless criticism of public opinion, she chose to remain silent.
面对无心的错误,我们应该宽容而不是苛责。
Đối mặt với sai lầm vô ý, chúng ta nên bao dung chứ không nên trách móc nặng nề.
Faced with unintentional mistakes, we should be tolerant rather than harshly critical.
父母的过度苛责可能会伤害孩子的自尊心。
Sự trách móc quá mức của cha mẹ có thể làm tổn thương lòng tự trọng của con trẻ.
Excessive harsh criticism from parents may hurt a child's self-esteem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây