结缘
—
Gợi nhớ
Từ "结缘" (jiéyuán) mang nghĩa "Bén duyên, làm quen, kết duyên", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 结缘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:Bén duyên, làm quen, kết duyên
Ví dụ (3)
他因为一次旅行而与这座美丽的小镇结缘。
Anh ấy đã bén duyên với thị trấn xinh đẹp này nhờ vào một chuyến du lịch.
He formed a special bond with this beautiful small town because of a trip.
这对年轻夫妇是因为共同的艺术兴趣而结缘的。
Cặp vợ chồng trẻ này bén duyên nhờ có cùng sở thích nghệ thuật.
This young couple was brought together by their shared interest in art.
他从小就与钢琴结缘,立志成为一名音乐家。
Từ nhỏ anh ấy đã gắn bó với cây đàn piano và quyết tâm trở thành một nhạc sĩ.
He developed a bond with the piano at a young age and resolved to become a musician.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây