后辈
—
Gợi nhớ
Từ "后辈" (hòubèi) mang nghĩa "nhỏ, hậu bối, đàn em", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 辈 (bèi - bối): "Thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 辈: Những cỗ xe (车) xếp thành hai hàng đối xứng (非) nối đuôi nhau tiến bước như các thế hệ, tầng lớp nối tiếp đời này sang đời khác (辈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后辈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhỏ, hậu bối, đàn em
Ví dụ (5)
作为长辈,他非常乐意提携和帮助后辈。
Với tư cách là tiền bối, ông ấy rất sẵn lòng dìu dắt và giúp đỡ hậu bối.
As an elder, he is very willing to mentor and help the younger generation.
许多优秀的后辈正在迅速成长为行业骨干。
Nhiều hậu bối xuất sắc đang nhanh chóng trưởng thành để trở thành rường cột của ngành nghề.
Many outstanding juniors are rapidly growing into the backbone of the industry.
后辈们在前辈的指导下完成了这项艰巨的研究。
Các hậu bối đã hoàn thành nghiên cứu gian khổ này dưới sự chỉ dẫn của tiền bối.
Under the guidance of their seniors, the younger generation completed this arduous research.
作为后辈,我们应该虚心向老一辈学习。
Là hậu bối, chúng ta nên khiêm tốn học hỏi từ thế hệ đi trước.
As the younger generation, we should humbly learn from the older generation.
他对后辈非常关照,深受大家的尊敬。
Ông ấy rất quan tâm đến thế hệ đi sau, được mọi người vô cùng kính trọng.
He takes great care of his juniors and is deeply respected by everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây