服刑
—
Gợi nhớ
Từ "服刑" (fúxíng) mang nghĩa "Chấp hành án phạt tù, thụ hình", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 刑 (xíng - hình): "Hình phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 服刑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Chấp hành án phạt tù, thụ hình
Ví dụ (3)
他因犯法被判处在监狱服刑三年。
Anh ta bị kết án chịu hình phạt tù ba năm trong tù vì vi phạm pháp luật.
He was sentenced to serve three years in prison for breaking the law.
他在服刑期间表现良好,获得了减刑。
Anh ấy thể hiện tốt trong thời gian chấp hành án phạt tù nên đã được giảm án.
He behaved well while serving his sentence and was granted a commutation.
罪犯服刑期满后被释放了。
Tội phạm sau khi chấp hành xong án phạt tù đã được thả tự do.
The offender was released after completing his prison sentence.
2
Động từ
Nghĩa:Chấp hành án phạt tù, thụ hình
Ví dụ (3)
他因触犯法律,目前正在监狱里服刑。
Anh ấy vì vi phạm pháp luật nên hiện đang chấp hành án phạt trong tù.
Because he violated the law, he is currently serving his sentence in prison.
罪犯在服刑期间表现良好,获得了减刑。
Tội phạm biểu hiện tốt trong thời gian thụ án nên đã được giảm án.
The convict behaved well while serving his sentence and received a sentence reduction.
他服刑期满后,终于重新获得了自由。
Sau khi mãn hạn tù, anh ấy cuối cùng đã lấy lại được tự do.
After completing his prison sentence, he finally regained his freedom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây