ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
锋面
fēngmiàn
Front thời tiết
Hán việt: phong diện
—

Gợi nhớ

Từ "锋面" (fēngmiàn) mang nghĩa "Front thời tiết", kết hợp bởi 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

锋面
fēngmiàn
Front thời tiết
锋
fēng • phong
mũi nhọn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Front thời tiết
Ví dụ (3)
lěng冷fēngmiàn锋面guòjìng过境dǎozhì导致qìwēn气温jíjù急剧xiàjiàng下降。
Front lạnh đi qua khiến nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
The passage of a cold front caused temperatures to drop sharply.
fēngmiàn锋面fùjìn附近chángcháng常常huì会chūxiàn出现jiàngyǔ降雨tiānqì天气。
Gần khu vực front thời tiết thường xảy ra thời tiết mưa.
Rainy weather often occurs near a weather front.
qìxiàngtái气象台yùbào预报míngtiān明天jiāng将yǒu有fēngmiàn锋面lái来xí袭。
Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có một front thời tiết tràn về.
The meteorological station forecasts that a weather front will hit tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây