锋面
—
Gợi nhớ
Từ "锋面" (fēngmiàn) mang nghĩa "Front thời tiết", kết hợp bởi 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锋面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Front thời tiết
Ví dụ (3)
冷锋面过境导致气温急剧下降。
Front lạnh đi qua khiến nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
The passage of a cold front caused temperatures to drop sharply.
锋面附近常常会出现降雨天气。
Gần khu vực front thời tiết thường xảy ra thời tiết mưa.
Rainy weather often occurs near a weather front.
气象台预报明天将有锋面来袭。
Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có một front thời tiết tràn về.
The meteorological station forecasts that a weather front will hit tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây