草丛
—
Gợi nhớ
Từ "草丛" (cǎocóng) mang nghĩa "bụi cỏ, lùm cỏ", kết hợp bởi 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 丛 (cóng - tùng): "Đám". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 丛: Hai người (从) cùng đứng sát vai nhau trên một mảnh đất phẳng (一) như những lùm cây mọc ken dày, nghĩa là bụi cây, đám, tụ tập (丛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 草丛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bụi cỏ, lùm cỏ
Ví dụ (3)
一只小兔子突然从草丛里蹦了出来。
Một chú thỏ con đột nhiên nhảy ra từ bụi cỏ.
A little rabbit suddenly hopped out of the bushes.
孩子们在草丛中寻找丢失的皮球。
Lũ trẻ tìm kiếm quả bóng bị mất ở trong lùm cỏ.
The children are looking for their lost ball in the tall grass.
露水在清晨的草丛里闪闪发光。
Những giọt sương lấp lánh trong bụi cỏ vào sáng sớm.
Dewdrops glisten in the morning grass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây