弯腰
—
Gợi nhớ
Từ "弯腰" (wānyāo) nghĩa là "cúi người", ghép bởi: 弯 (wān): bẻ cong + 腰 (yāo): eo.
Thành phần cấu tạo
弯腰
cúi người
亦
弓
月
要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:cúi người
Ví dụ (3)
他弯腰捡起了掉在地上的钥匙。
Anh ấy cúi người nhặt chiếc chìa khóa bị rơi trên mặt đất.
He bent down to pick up the keys that had fallen on the ground.
爷爷年纪大了,弯腰变得很吃力。
Ông nội tuổi đã cao, việc cúi người trở nên rất khó khăn.
Grandpa is getting old, and bending over has become very strenuous for him.
面对客人的问候,服务员微笑弯腰致意。
Đối mặt với lời chào của khách, nhân viên phục vụ mỉm cười cúi người chào lại.
In response to the guest's greeting, the attendant smiled and bowed slightly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây