转弯
—
Gợi nhớ
Từ "转弯" (zhuǎnwān) mang nghĩa "rẽ, ngoặt", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 弯 (wān - loan): "bẻ cong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 弯: Kéo sợi dây chằng (亦) bên trên làm thân cây cung (弓) bên dưới uốn vòng lại là bẻ cong, uốn cong (弯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 转弯
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rẽ, ngoặt
Ví dụ (3)
前面路口要转弯。
Giao lộ phía trước phải rẽ.
You need to make a turn at the intersection ahead.
司机慢慢转弯。
Tài xế rẽ chậm rãi.
The driver turned slowly.
这里禁止车辆转弯。
Ở đây cấm xe rẽ.
Vehicles are prohibited from turning here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây