ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内腰
nèiyāo
má trong, phần eo trong của giày
Hán việt: nội yêu
—

Gợi nhớ

Từ "内腰" (nèiyāo) nghĩa là "má trong, phần eo trong của giày", ghép bởi: 内 (nèi): Bên trong + 腰 (yāo): eo.

Thành phần cấu tạo

内腰
nèiyāo
má trong, phần eo trong của giày
冂
入
月
要

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:má trong, phần eo trong của giày
Ví dụ (3)
nèiyāo内腰bùwèi部位xūyào需要jiāqiáng加强。
Phần má trong cần được gia cố.
The medial quarter area needs to be reinforced.
zhè这shuāng双xié鞋nèiyāo内腰yǒu有zhòu皱。
Đôi giày này phần eo trong có nếp nhăn.
The medial waist of this pair of shoes has wrinkles.
gōngrén工人zhèngzài正在xiū修nèiyāo内腰。
Công nhân đang sửa má trong.
The worker is repairing the medial quarter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây