寝室
—
Gợi nhớ
Từ "寝室" (qǐnshì) mang nghĩa "phòng ngủ, ký túc xá", kết hợp bởi 寝 (qǐn - tẩm): "ngủ" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寝: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, bàn tay (彐, 又) buông màn che (冖) rồi ngả lưng lên chiếc giường gỗ (丬) để chìm vào giấc ngủ nơi phòng ngủ (寝). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寝室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng ngủ, ký túc xá
Ví dụ (3)
学生们在晚上十点前必须回到寝室。
Học sinh phải quay về phòng ký túc xá trước mười giờ tối.
Students must return to their dormitory rooms before ten o'clock at night.
我们的寝室收拾得非常干净整洁。
Phòng ký túc xá của chúng tôi được dọn dẹp rất sạch sẽ và ngăn nắp.
Our dorm room is tidied up very cleanly and neatly.
他正躺在寝室的床上休息。
Anh ấy đang nằm nghỉ ngơi trên giường trong phòng ngủ.
He is lying on the bed in his dorm room resting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây