ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
代沟
dàigōu
khoảng cách thế hệ
Hán việt: đại câu
—

Gợi nhớ

Từ "代沟" (dàigōu) mang nghĩa "khoảng cách thế hệ", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 沟 (gōu - câu): "mương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟).

Thành phần cấu tạo

代沟
dàigōu
khoảng cách thế hệ
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)
沟
gōu • câu
mương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoảng cách thế hệ
Ví dụ (3)
fùmǔ父母hé和háizi孩子zhījiān之间chángcháng常常huì会yǒu有dàigōu代沟。
Giữa cha mẹ và con cái thường hay có khoảng cách thế hệ.
There is often a generation gap between parents and children.
duō多gōutōng沟通yǒuzhùyú有助于xiāochú消除dàigōu代沟。
Giao tiếp nhiều hơn sẽ giúp ích cho việc xóa bỏ khoảng cách thế hệ.
Communicating more helps bridge the generation gap.
yīnwèi因为dàigōu代沟,tāmen他们duì对yīnyuè音乐de的xǐhào喜好wánquán完全bùtóng不同。
Vì khoảng cách thế hệ, sở thích âm nhạc của họ hoàn toàn khác nhau.
Because of the generation gap, their tastes in music are completely different.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây