代沟
—
Gợi nhớ
Từ "代沟" (dàigōu) mang nghĩa "khoảng cách thế hệ", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 沟 (gōu - câu): "mương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代沟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng cách thế hệ
Ví dụ (3)
父母和孩子之间常常会有代沟。
Giữa cha mẹ và con cái thường hay có khoảng cách thế hệ.
There is often a generation gap between parents and children.
多沟通有助于消除代沟。
Giao tiếp nhiều hơn sẽ giúp ích cho việc xóa bỏ khoảng cách thế hệ.
Communicating more helps bridge the generation gap.
因为代沟,他们对音乐的喜好完全不同。
Vì khoảng cách thế hệ, sở thích âm nhạc của họ hoàn toàn khác nhau.
Because of the generation gap, their tastes in music are completely different.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây