慢用
—
Gợi nhớ
Từ "慢用" (mànyòng) mang nghĩa "xin cứ dùng thong thả", kết hợp bởi 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慢用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ bất cập vật
Nghĩa:xin cứ dùng thong thả
Ví dụ (3)
服务员把菜端上桌,微笑着对我们说:“请慢用”。
Nhân viên phục vụ bưng thức ăn lên bàn, mỉm cười nói với chúng tôi: "Xin mời dùng bữa thong thả".
The waiter brought the dishes to the table and said to us with a smile, "Please enjoy your meal."
菜已经上齐了,各位请慢用。
Món ăn đã lên đủ rồi, mời mọi người dùng bữa thong thả.
All the dishes have been served; please enjoy your meal, everyone.
妈妈对客人说:“吃点水果,大家慢用”。
Mẹ nói với khách: "Ăn chút trái cây đi, mọi người cứ tự nhiên nhé".
Mom said to the guests, "Have some fruit; please help yourselves, everyone."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây