姊妹
—
Gợi nhớ
Từ "姊妹" (zǐmèi) mang nghĩa "chị em gái", kết hợp bởi 姊 (zǐ - tỉ): "chị gái" + 妹 (mèi - muội): "Em gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姊: Người phụ nữ (女) sinh ra trước và nối tiếp chăm sóc các em trong nhà (市) chính là người chị gái (姊). • Chữ 妹: Người con gái (女) trong nhà tuổi đời còn nhỏ và chưa (未) trưởng thành bằng chị cả chính là cô em gái (妹).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chị em gái
Ví dụ (3)
她们三个人是感情非常好的亲姊妹。
Ba người bọn họ là chị em ruột có tình cảm rất tốt.
The three of them are biological sisters with a very close bond.
这对姊妹长得很像,外人很难分得清楚。
Cặp chị em này trông rất giống nhau, người ngoài rất khó phân biệt rõ ràng.
This pair of sisters look so much alike that outsiders can hardly tell them apart.
她们几个人结拜为异姓姊妹。
Mấy người bọn họ đã kết bái làm chị em khác họ.
Several of them became sworn sisters of different surnames.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây