化验单
—
Gợi nhớ
Từ "化验单" (huàyàndān) mang nghĩa "Phiếu kết quả xét nghiệm", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化验单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu kết quả xét nghiệm
Ví dụ (3)
医生拿着血常规化验单仔细分析患者的病情。
Bác sĩ cầm phiếu xét nghiệm huyết học thường quy để phân tích kỹ tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Holding the routine blood test report, the doctor carefully analyzed the patient's condition.
请在化验单自助打印机上扫描条形码取单。
Vui lòng quét mã vạch trên máy in kết quả xét nghiệm tự động để lấy phiếu.
Please scan the barcode at the self-service lab report printer to collect your test results.
化验单上的多项指标都超出了正常范围。
Nhiều chỉ số trên phiếu xét nghiệm đều vượt quá phạm vi bình thường.
Multiple indicators on the lab report exceeded the normal range.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây