ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呼叫器
hūjiàoqì
Nút chuông gọi y tá
Hán việt: hô khiếu khí
—

Gợi nhớ

Từ "呼叫器" (hūjiàoqì) nghĩa là "Nút chuông gọi y tá", ghép bởi: 呼 (hū): gọi + 叫 (jiào): tên là + 器 (qì): Dụng cụ.

Thành phần cấu tạo

呼叫器
hūjiàoqì
Nút chuông gọi y tá
口
乎
丩
犬

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nút chuông gọi y tá
Ví dụ (3)
huànzhě患者gǎndào感到shēntǐ身体bú不shìshí适时,kěyǐ可以àn按xià下chuángtóuguì床头柜shàng上de的hūjiàoqì呼叫器。
Khi cảm thấy trong người không khỏe, bệnh nhân có thể nhấn nút chuông gọi y tá ở tủ đầu giường.
When feeling unwell, the patient can press the call button on the bedside cabinet.
tīngdào听到hūjiàoqì呼叫器de的jǐngbàoshēng警报声hòu后,zhíbān值班hùshi护士lìkè立刻gǎnwǎng赶往bìngfáng病房。
Sau khi nghe thấy tiếng chuông báo của nút gọi y tá, y tá trực lập tức đi tới phòng bệnh.
Upon hearing the alarm from the call bell, the nurse on duty immediately rushed to the ward.
qǐng请quèbǎo确保měi每jiān间bìngfáng病房de的hūjiàoqì呼叫器dōu都chǔyú处于zhèngcháng正常gōngzuò工作zhuàngtài状态。
Vui lòng đảm bảo nút chuông gọi y tá ở mỗi phòng bệnh đều đang hoạt động bình thường.
Please ensure that the call button in every ward is in normal working order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây