ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
医嘱
yīzhǔ
Y lệnh của bác sĩ
Hán việt: y chúc
—

Gợi nhớ

Từ "医嘱" (yīzhǔ) mang nghĩa "Y lệnh của bác sĩ", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 嘱 (zhǔ - chúc): "nhắc nhở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 嘱: Trước lúc đi xa, người thân mở miệng (口) ân cần dặn dò từng người thuộc về gia đình mình (属) những lời nhắn nhủ, ủy thác (嘱).

Thành phần cấu tạo

医嘱
yīzhǔ
Y lệnh của bác sĩ
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
嘱
zhǔ • chúc
nhắc nhở
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
属
Chữ Chú
thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Y lệnh của bác sĩ
Ví dụ (3)
hùshi护士bìxū必须yángé严格zhíxíng执行yīzhǔ医嘱,bù不de得shànzì擅自gēnggǎi更改yàoliàng药量。
Y tá phải chấp hành nghiêm ngặt y lệnh của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều lượng thuốc.
Nurses must strictly follow the doctor's orders and must not alter the medication dosage without authorization.
huànzhě患者zhùyuàn住院qījiān期间de的měi每yí一xiàng项zhìliáo治疗dōu都yǒu有xiángxì详细de的yīzhǔ医嘱jìlù记录。
Mỗi hạng mục điều trị trong thời gian bệnh nhân nằm viện đều có ghi chép y lệnh chi tiết.
Every treatment during a patient's hospitalization is documented with detailed medical orders.
zūncóng遵从yīzhǔ医嘱shì是jíbìng疾病kuàisù快速kāngfù康复de的qiántí前提tiáojiàn条件。
Tuân thủ chỉ định của bác sĩ là điều kiện tiên quyết để bệnh nhanh chóng hồi phục.
Following the doctor's orders is a prerequisite for a speedy recovery from illness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây