软膏
—
Gợi nhớ
Từ "软膏" (ruǎngāo) mang nghĩa "Thuốc mỡ / Kem thoa", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc mỡ / Kem thoa
Ví dụ (3)
请在受感染的皮肤表面薄薄地涂一层红霉素软膏。
Vui lòng bôi một lớp mỏng thuốc mỡ Erythromycin lên bề mặt vùng da bị nhiễm trùng.
Please apply a thin layer of erythromycin ointment to the surface of the infected skin.
这种防过敏软膏可以快速缓解皮肤瘙痒。
Loại thuốc mỡ chống dị ứng này có thể làm giảm ngứa da nhanh chóng.
This anti-allergy ointment can quickly relieve itchy skin.
软膏的基质大多是由凡士林或石蜡制成的。
Tá dược nền của thuốc mỡ hầu hết được làm từ vaseline hoặc parafin.
The base of most ointments is made from petroleum jelly or paraffin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây